Nghĩa tiếng Việt của

companion

Phiên âm Mỹ /kəmˈpænjən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "companion" phát âm Mỹ /kəmˈpænjən/ — audio file: companion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bạn, bầu bạn
faithful companion — người bạn trung thành
the companions of the journey — những người bạn (đi) đường
người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion)
sổ tay, sách hướng dẫn
the gardener's companion — sổ tay người làm vườn
vật cùng đôi
companion shoe — chiếc giày cùng đôi
nội động từ
(+ with) làm bạn với
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật