Nghĩa tiếng Việt của

club foot

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. bàn chân khoèo — tình trạng bẩm sinh khiến một hoặc cả hai bàn chân xoay vào trong hoặc hướng xuống

Cấu trúc: be born with clubfoot · treatment for clubfoot · a club foot condition

The baby was born with clubfoot in one foot.

Em bé bị bàn chân khoèo bẩm sinh ở một bên.

Early treatment can help improve movement in children with clubfoot.

Điều trị sớm có thể giúp cải thiện khả năng vận động ở trẻ bị bàn chân khoèo.

Lưu ý: Cách viết y khoa hiện đại thường là clubfoot, viết liền; club foot vẫn xuất hiện như biến thể. Đây là thuật ngữ mô tả một dị tật bàn chân, cần chuyên gia y tế đánh giá và điều trị.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

clubfoot

noun

  1. congenital deformity of the foot usually marked by a curled shape or twisted position of the ankle and heel and toes (Synonyms: talipes)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.