Nghĩa tiếng Việt của
association
Phiên âm Mỹ /əˌsoʊsˈieɪʃən/ BrE /əˌsəʊsˈieɪʃən/
Transcript: từ "association" phát âm Mỹ /əˌsoʊsˈieɪʃən/ Anh /əˌsəʊsˈieɪʃən/ — audio file: association.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1595) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự kết hợp, sự liên hợp, sự liên kết; sự liên đới
sự kết giao, sự giao thiệp
sự liên tưởng
hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty
deed of association — điều lệ của một công ty trách nhiệm có hạn
(sinh vật học) quần hợp
môn bóng đá ((cũng) association foot-ball)
Chuyên ngành kinh tế
công ty
hiệp hội
hội
thương hội
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ nối
hiệp hội
hiệp hội ứng dụng
hội
liên kết
sự ghép
sự kết giao
sự kết hợp
sự kết tụ
sự liên kết
Lĩnh vực: điện lạnh
sự liên đới
Lĩnh vực: y học
sự liên hợp, phối hợp, liên kết, quần hợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an association WITH/BETWEEN = sự liên hệ với/giữa: "an association between noise and sleep loss" (Task 2 dữ liệu!).
- a trade/parent association (hiệp hội/hội phụ huynh — tổ chức).
- associate (v — "associate A WITH B" (liên tưởng); associate (n) — đồng nghiệp/cộng sự).
Dễ nhầm
- association (liên hệ — thống kê/tổ chức) vs connection (kết nối — trực tiếp) vs correlation (tương quan — số liệu formal).
- "in association with" (phối hợp sản xuất —Credits phim).
Mẫu câu giá trị
- "The survey found an association between late buses and absences." (khảo sát thấy liên hệ giữa xe trễ và nghỉ học).
- "The repair café runs in association with the library." (quán sửa đồ phối hợp cùng thư viện).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật