Nghĩa tiếng Việt của
nine
Phiên âm Mỹ /naɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nine" phát âm Mỹ /naɪn/ — audio file: nine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết
tính từ
chín
nine times out of ten — cứ mười lần thì có đến chín lần; thường thường
nine tenths — chín phần mười, hầu hết
nine day's wonder
cái kỳ lạ nhất thời
danh từ
số chín
(đánh bài) quân chín
(Mỹ), (thể dục,thể thao) đội bóng chín người
(the nine) (thần thoại,thần học) chín nàng thơ
to crack someone up to the nines
tâng bốc ai đến tận mây xanh, tán dương ai hết lời
to be dressed up to the nines
(xem) dress
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
số chín
số chín (9)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nine o’clock; nine months; a nine-year-old
Dễ nhầm
- nine is a number; use a hyphen in a compound modifier before a noun
Mẫu câu giá trị
- “The library opens at nine on weekdays.” (Thư viện mở cửa lúc chín giờ vào ngày thường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật