Nghĩa tiếng Việt của

club sandwich

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng

1. bánh sandwich nhiều lớp, thường gồm thịt gà hoặc gà tây, thịt xông khói, rau và bánh mì nướng

Cấu trúc: a chicken club sandwich · order a club sandwich

He ordered a club sandwich and a side salad.

Anh gọi một chiếc sandwich nhiều lớp và salad ăn kèm.

The café makes its club sandwich with grilled chicken.

Quán làm sandwich nhiều lớp với thịt gà nướng.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
bánh mì xăng úych kẹp thịt và gia vịchua

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. made with three slices of usually toasted bread (Synonyms: three-decker, triple-decker)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.