Nghĩa tiếng Việt của
nightclub
Phiên âm Mỹ /ˈnaɪtˌklʌb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nightclub" phát âm Mỹ /ˈnaɪtˌklʌb/ — audio file: nightclub.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-hộp đêm
Chuyên ngành kỹ thuật
quầy rượu đêm
Lĩnh vực: xây dựng
câu lạc bộ buổi tối
hộp đêm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go to a nightclub; nightclub bouncer; nightclub scene
Dễ nhầm
- a nightclub is a place open late for dancing and entertainment; club is a broader term
Mẫu câu giá trị
- “They met at a nightclub downtown.” (Họ gặp nhau tại một hộp đêm ở trung tâm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật