Nghĩa tiếng Việt của

golf club

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. gậy đánh bóng golf

Cấu trúc: a set of golf clubs · choose a golf club · swing a golf club

He borrowed a golf club before taking his first lesson.

Anh mượn một cây gậy golf trước buổi học đầu tiên.

She packed three golf clubs in the travel bag.

Cô xếp ba cây gậy golf vào túi du lịch.

2. câu lạc bộ/sân golf và tổ chức thành viên

Cấu trúc: join/visit a golf club · the local golf club · a golf-club member

They joined a golf club near their new home.

Họ gia nhập một câu lạc bộ golf gần nhà mới.

The golf club hosted a charity dinner on Friday.

Câu lạc bộ golf tổ chức bữa tối từ thiện vào thứ Sáu.

Lưu ý: Golf club có hai nghĩa: gậy đánh bóng trong môn golf, hoặc hội/câu lạc bộ và khu sân nơi các thành viên chơi golf. Có thể nói a set of golf clubs để chỉ bộ gậy, nhưng join a golf club nói về việc gia nhập câu lạc bộ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. golf equipment used by a golfer to hit a golf ball (Synonyms: golf-club, golfclub, club)
  2. a club of people to play golf

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.