Nghĩa tiếng Việt của
biological
Phiên âm Mỹ /ˌbaɪəˈlɑdʒɪkəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "biological" phát âm Mỹ /ˌbaɪəˈlɑdʒɪkəl/ — audio file: biological.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2658) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) sinh vật học
biologic warfare — chiến tranh vi trùng
Chuyên ngành kỹ thuật
sinh học
sinh vật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- biological parent/clock/factor; biological sciences
Dễ nhầm
- biological relates to living organisms or biology; bio- is a common prefix in technical words
Mẫu câu giá trị
- “The report examines biological factors that affect sleep.” (Báo cáo xem xét các yếu tố sinh học ảnh hưởng đến giấc ngủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật