Nghĩa tiếng Việt của

chemicals

Phiên âm Mỹ /ˈkɛməkəlz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "chemicals" phát âm Mỹ /ˈkɛməkəlz/ — audio file: chemicals.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “chemical” Nên nhận biết ~C1
danh từ số nhiều
hoá chất, chất hoá học
Chuyên ngành kỹ thuật
hóa chất

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật