Nghĩa tiếng Việt của

chemical engineering

Cụm từnoun phrase (uncountable; academic discipline)Biên soạn riêngIELTS

1. ngành kỹ thuật hóa học

Cấu trúc: study chemical engineering · a degree in chemical engineering · chemical-engineering processes

She studied chemical engineering and now designs water-treatment processes.

Cô học ngành kỹ thuật hóa học và hiện thiết kế các quy trình xử lý nước.

Chemical engineering helps turn laboratory discoveries into large-scale production processes.

Kỹ thuật hóa học giúp chuyển các phát hiện trong phòng thí nghiệm thành quy trình sản xuất quy mô lớn.

Lưu ý: Chemical engineering là ngành kỹ thuật hóa học, ứng dụng hóa học cùng các nguyên lý kỹ thuật để thiết kế, mở rộng quy mô và vận hành quy trình biến nguyên liệu thành sản phẩm. Ngành này còn quan tâm đến hiệu suất, an toàn và kiểm soát quy trình ở quy mô công nghiệp, chứ không chỉ nghiên cứu phản ứng trong phòng thí nghiệm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the activity of applying chemistry to the solution of practical problems
  2. the branch of engineering that is concerned with the design and construction and operation of the plants and machinery used in industrial chemical processes

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
Đ — ộ (i)
I — E (L)