Nghĩa tiếng Việt của
chemical element
1. nguyên tố hóa học
Cấu trúc: a chemical element · the properties of an element · contain/consist of an element
Oxygen is a chemical element found in air and water.
Oxy là một nguyên tố hóa học có trong không khí và nước.
Atoms of a given chemical element have the same number of protons.
Các nguyên tử của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton.
Lưu ý: Chemical element là nguyên tố hóa học: loại nguyên tử được xác định bởi số proton trong hạt nhân. Các đồng vị của cùng một nguyên tố có thể khác số neutron; khi nhiều nguyên tố liên kết hóa học với nhau, chúng tạo thành hợp chất.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any of the more than 100 known substances (of which 92 occur naturally) that cannot be separated into simpler substances and that singly or in combination constitute all matter (Synonyms: element)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.