Nghĩa tiếng Việt của
product
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑdəkt/ BrE /ˈprɑdəkt/
Transcript: từ "product" phát âm Mỹ /ˈpɹɑdəkt/ Anh /ˈprɑdəkt/ — audio file: product.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #304) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sản vật, sản phẩm, vật phẩm
kết quả
(toán học) tích
(hoá học) sản phẩm
end product — sản phẩm cuối
intermediate product — sản phẩm trung gian
Chuyên ngành kinh tế
kết quả
sản phẩm
sản vật
thành quả
vật phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
kết quả
sản phẩm
sản vật
Lĩnh vực: toán & tin
tích số
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- product = sản phẩm: "launch a product" (ra mắt sản phẩm); dairy products = sản phẩm từ sữa.
- by-product = sản phẩm phụ; productivity = năng suất — khác product.
Dễ nhầm
- production = quá trình sản xuất; produce (v) = sản xuất; produce (n /ˈprɒdjuːs/) = nông sản.
Mẫu câu giá trị
- "The company recalled two products for safety reasons." (thu hồi hai sản phẩm vì lý do an toàn).
- "Local products deserve better shelf space." (sản phẩm địa phương xứng được trưng đẹp hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật