Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với chemical?

“chemical” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là chemistry, biological, substance; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "chemist's" (hiệu thuốc Anh) ≠ "chemistry lab" (phòng hóa). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"chemist's" (hiệu thuốc Anh) ≠ "chemistry lab" (phòng hóa).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
chemistry/ˈkɛməstɹi/gần nhất về nghĩa
biological/ˌbaɪəˈlɑdʒɪkəl/học thuật/trung tính
substance/ˈsʌbstəns/ngữ cảnh hẹp hơn
product/ˈpɹɑdəkt/ngữ cảnh hẹp hơn
freak/fɹik/ngữ cảnh hẹp hơn
produced/pɹəˈdus/ngữ cảnh hẹp hơn
properties/ˈpɹɑpɚti/ngữ cảnh hẹp hơn
solution/səˈluʃən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “chemical” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “chemistry” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu