Nghĩa tiếng Việt của
release
Phiên âm Mỹ /ɹiˈlis/ BrE /riˈlis/
Transcript: từ "release" phát âm Mỹ /ɹiˈlis/ Anh /riˈlis/ — audio file: release.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #786) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật...)
sự thả, sự phóng thích
a release of war prisoners — sự phóng thích tù binh
sự phát hành (cuốn sách, bản tin); sự đưa ra bàn (một loại ô tô mới...)
giấy biên lai, giấy biên nhận
(pháp lý) sự nhượng lại; giấy nhượng lại
(vật lý) sự tách ra, sự nhả ra, sự giải phóng
energy release — sự giải phóng năng lượng
(kỹ thuật) cái ngắt điện
(kỹ thuật) sự cắt, sự tháo ra
(quân sự) sự ném, sự thả, sự cắt (bom); sự mở (dù)
sự giải ngũ, sự phục viên
(hoá học) sự bay ra, sự thoát ra (hơi)
ngoại động từ
làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi (đau đớn, sầu muộn, bệnh tật...)
tha, thả, phóng thích
to release a prisoner — tha một người tù
miễn, tha (nợ...), giải thoát
to release a debt — miễn cho một món nợ
to release someone from his promise — giải ước cho ai
phát hành (cuốn phim, bản tin...); đăng (tin); đưa ra bán (một loại ô tô mới...)
to release a new film — phát hành một cuốn phim mới
(pháp lý) nhường, nhượng
(vật lý) cắt dòng
(kỹ thuật) nhả khớp, tháo ra, tách ra, cắt mạch
to release the brake — nhả phanh
(quân sự) ném, thả, cắt (bom); mở (dù)
(quân sự) cho giải ngũ, cho phục viên
(hoá học) làm bay ra, làm thoát ra (hơi)
Chuyên ngành kinh tế
ấn hành
ấn xuất bản
biên lai
biên nhận
cho bán ra
cho lưu hành (một cuốn sách, một tạp chí...)
cho phép
cho phổ biến
cho qua (của hải quan)
cho ra
chuyển nhượng
công bố
đưa ra
đưa ra bán
giải
giải phóng
giải tỏa
giải trừ
hiệu suất
lệnh giao hàng
lệnh xuất kho
miễn (nợ)
miền (nợ, thuế...)
miền trừ
nhượng lại
nhượng lại (tài sản...)
nới ra
phát hành
phim ảnh trình chiếu
phóng thích
sự cho đi
sự đưa ra bán
sự giải thoát
sự giải trừ
sự hủy bỏ
sự miễn
sự mở ra
sự nhượng lại (tài sản...)
sự phát hành
sự phóng thích
sự từ bỏ (quyền lợi...)
tách ra
thả
từ bỏ (quyền lợi...)
tung ra
xuất bản
xuất ra
Chuyên ngành kỹ thuật
bản phát hành
bộ nhả
giải phóng
khớp ly hợp
lượng nước xả (qua tuabin nhà máy thủy điện)
nhả
nhả khớp
nới lỏng
phiên bản
sự cách ly
sự cắt
sự chia
sự giải phóng
sự lỏng ra
sự ngắt
sự nhả
sự phát thải
sự tách
sự thả
sự thải ra
sự tháo ra
sự thoát ra
thả ra
tháo
Lĩnh vực: xây dựng
buông
sự buông ra
Lĩnh vực: vật lý
cấu khởi động
cấu ngắt
cấu nhả (cửa sập máy ảnh)
Lĩnh vực: điện
cơ cấu ngắt (mạch)
sự cắt đường dây
Lĩnh vực: toán & tin
hoạt động bằng rơle
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự cắt ra
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự giải thoát
Lĩnh vực: điện lạnh
sự tỏa ra
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự xả (nước)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- release = phát hành/thả (v/n): release a product/update (phát hành bản mới — "the new release" — bản phát hành); release a prisoner = tha tù;
- press release = thông cáo báo chí; release date = ngày ra mắt;
- release = xả/thư giãn: "release stress" (xả stress).
Dễ nhầm
- release (phát hành chính thức) vs launch (ra mắt sự kiện thị trường) vs roll out (triển khai dần từng phần).
Mẫu câu giá trị
- "The update releases tomorrow." (bản cập nhật ra mắt ngày mai — đúng ngôn ngữ dev!).
- "Exercise helps release stress." (vận động giúp xả stress).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật