Nghĩa tiếng Việt của
heading
Phiên âm Mỹ /ˈhɛdɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heading" phát âm Mỹ /ˈhɛdɪŋ/ — audio file: heading.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
đề mục nhỏ; tiêu đề
(ngành mỏ) lò ngang
(thể dục,thể thao) cú đánh đầu (bóng đá)
(hàng hải) sự đi về, sự hướng về
Chuyên ngành kinh tế
tiêu đề
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu đề
đề mục
đoạn chú thích
hầm tháo nước
hướng bay
hướng chuyển động
hướng hành trình
lò dọc chính
sự chồn đầu
sự tán đáy
tiêu đề
Lĩnh vực: xây dựng
chu trình đào
đầu đá câu
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
hướng chạy
Lĩnh vực: toán & tin
phụ đề
tựa đề
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heading north; section heading; head → heading
Dễ nhầm
- heading can mean direction of travel or a title above a section
Mẫu câu giá trị
- “Add a clear heading above each part of the report.” (Thêm tiêu đề rõ ràng phía trên mỗi phần báo cáo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật