Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với chapter?

“chapter” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là heading, index, article; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “chapter” và “heading”, “index”, “article” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“chapter” và “heading”, “index”, “article” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
heading/ˈhɛdɪŋ/gần nhất về nghĩa
index/ˈɪndɛks/học thuật/trung tính
article/ˈɑɹtəkəl/ngữ cảnh hẹp hơn
book/bʊk/ngữ cảnh hẹp hơn
page/peɪdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
episode/ˈɛpəˌsoʊd/ngữ cảnh hẹp hơn
story/ˈstɔɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
category/ˈkætəˌɡɔɹi/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “chapter” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “heading” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu