Nghĩa tiếng Việt của

chap

Phiên âm Mỹ /tʃæp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "chap" phát âm Mỹ /tʃæp/ — audio file: chap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) thằng, thằng cha
a funny chap — thằng cha buồn cười
người bán hàng rong ((cũng) chap man)
hullo
old chap!
chào ông tướng!
danh từ ((cũng) chop)
(số nhiều) hàm (súc vật); má
hàm dưới; má lợn (làm đồ ăn)
(số nhiều) hàm ê tô, hàm kìm
to lick one's chaps
nhép miệng thèm thuồng; nhép miệng ngon lành
danh từ
((thường) số nhiều) chỗ nứt nẻ
động từ
làm nứt nẻ, nứt nẻ, nẻ
drought chaps the field — hạn hán làm ruộng nứt nẻ
feet chap — chân bị nẻ
Chuyên ngành kỹ thuật
đập
đường nứt
giã
kẽ nứt
khe
khe nứt
nứt
rạn
vết rạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật