Nghĩa tiếng Việt của
variety
Phiên âm Mỹ /vˈɚaɪəti/ BrE /vˈəaɪəti/
Transcript: từ "variety" phát âm Mỹ /vˈɚaɪəti/ Anh /vˈəaɪəti/ — audio file: variety.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #954) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
a life full of variety — cuộc đời muôn vẻ
variety in food — thức ăn khác nhau, thức ăn nhiều thứ
variety of opinion — ý kiến bất đồng
nhiều thứ; mớ
due to a variety of causes — do nhiều nguyên nhân
(sinh vật học) thứ
(như) variety show
Chuyên ngành kinh tế
biến loại
chủng loại
đủ loại
giống
hạng
khác biệt
loại
nhiều thứ
sự đa dạng
sự thay đổi biến ảo
thứ
Chuyên ngành kỹ thuật
đa dạng
đa tạp
loại
tập
thử
Lĩnh vực: toán & tin
độ đa dạng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- variety = sự đa dạng (n): a variety OF + danh từ ("a variety of accents" — nhiều kiểu giọng); a wide variety = đa dạng phong phú;
- various (adj) = nhiều loại khác nhau; vary (v) = khác nhau/dao động: Prices vary by store (giá khác nhau từng cửa hàng — Task 1!);
- varietal = giống nho rượu (chuyên ẩm).
Dễ nhầm
- variety (sự đa dạng tổng) vs variation (biến thể của một mẫu) vs diversity (đa dạng thành phần con người/văn hóa).
Mẫu câu giá trị
- "The app offers a variety of review modes." (app có nhiều kiểu ôn đa dạng — đúng thực tế!).
- "Interest rates vary from bank to bank." (lãi suất mỗi ngân hàng một kiểu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật