Nghĩa tiếng Việt của
changes
Phiên âm Mỹ /tʃeɪndʒɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "changes" phát âm Mỹ /tʃeɪndʒɪz/ — audio file: changes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: toán & tin
thay đổi dấu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make changes to; changes in weather; change → changes
Dễ nhầm
- changes is plural noun or he/she/it form of the verb; change can be countable or uncountable by meaning
Mẫu câu giá trị
- “The latest changes make the form easier to complete.” (Những thay đổi mới nhất giúp biểu mẫu dễ điền hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật