Nghĩa tiếng Việt của
change over
1. chuyển từ hệ thống, phương pháp hoặc thiết bị này sang một loại khác
Cấu trúc: change over from something to something · change over to a new system
The factory changed over to a safer production method.
Nhà máy chuyển sang phương pháp sản xuất an toàn hơn.
We are changing over from paper records to a digital system.
Chúng tôi đang chuyển từ hồ sơ giấy sang hệ thống số.
Lưu ý: Change over thường nhấn mạnh việc chuyển đổi giữa hai hệ thống hoặc cách làm; danh từ changeover viết liền có thể chỉ chính quá trình chuyển đổi hoặc khoảng chuyển tiếp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
changeover US /tʃˈeɪndʒoʊvər/
noun
- an event that results in a transformation (Synonyms: conversion, transition)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.