Nghĩa tiếng Việt của
change back into
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. đổi lại thành, thay lại (quần áo thường)
She changed back into her jeans.
Cô ấy thay lại quần jeans.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.