Nghĩa tiếng Việt của
condition
Phiên âm Mỹ /kənˈdɪʃən/
Transcript: từ "condition" phát âm Mỹ /kənˈdɪʃən/ — audio file: condition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #445) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
điều kiện
on (upon) condition that — với điều kiện là
(số nhiều) hoàn cảnh, tình cảnh, tình thế
under the present conditions — trong hoàn cảnh hiện tại
favourable conditions — hoàn cảnh thuận lợi
địa vị, thân phận
a man of condition — người có địa vị
men of all conditions — người đủ mọi địa vị, người đủ mọi từng lớp
trạng thái, tình trạng
eggs arrived in good condition — trứng về còn (ở tình trạng) tốt nguyên
(ngôn ngữ học) mệnh đề điều kiện
(Mỹ) kỳ thi vớt
to change one's condition
lấy vợ, lấy chồng, lập gia đình
ngoại động từ
ước định, quy định
tuỳ thuộc vào, quyết định bởi
the size of the carpet is conditioned by the area of the room — bề rộng của tấm thảm tuỳ thuộc vào diện tích của gian phòng
là điều kiện của, cần thiết cho
the two things condition each other — hai cái đó cần thiết lẫn cho nhau
(thương nghiệp) thử, kiểm tra phẩm chất (hàng hoá)
làm cho sung sức; chăm sóc cho khoẻ mạnh
(Mỹ) dự kỳ thi vớt
Chuyên ngành kinh tế
chế độ
điều kiện
sự điều hòa
tình trạng
trạng thái
Chuyên ngành kỹ thuật
chế độ
đặc tính
đặt điều kiện
địa vị
điều kiện
điều phối
sự ràng buộc
trạng thái
yêu cầu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
qui định
Lĩnh vực: xây dựng
tạo điều kiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- condition = điều kiện/tình trạng: "working conditions" (điều kiện làm việc), "in good condition" (tình trạng tốt).
- on condition that = với điều kiện là: "lent the bike on condition that he returns it today".
- conditional = có điều kiện (câu điều kiện — ngữ pháp IELTS lõi).
Dễ nhầm
- "in good condition" mới là tình trạng tốt; một mình "in condition" hiếm.
Mẫu câu giá trị
- "The contract has strict conditions." (hợp đồng ràng buộc điều kiện ngặt).
- "Athletes train in all weather conditions." (vận động viên luyện đủ mọi thời tiết).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật