Nghĩa tiếng Việt của
convert
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnvɚt/ BrE /ˈkɑnvət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "convert" phát âm Mỹ /ˈkɑnvɚt/ Anh /ˈkɑnvət/ — audio file: convert.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2110) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người cải đạo, người thay đổi tín ngưỡng; người theo đạo (nguyện không theo đạo nào)
người thay đổi chính kiến
ngoại động từ
làm đổi tôn giáo, làm đổi đảng phái
to convert someone to Christianity — làm cho ai (đổi tôn giáo) theo đạo Cơ đốc
đổi, biến đổi
to convert iton into steel — biến sắt ra thép
(Mỹ) biển thủ, thụt (két), tham ô
to convert funds to one's own use — biển thủ tiền quỹ, thụt két
to convert timber
xẻ gỗ (còn vỏ)
Chuyên ngành kinh tế
biến đổi
chuyển đổi
đổi
Chuyên ngành kỹ thuật
biến đổi
chuyển
dịch
Lĩnh vực: toán & tin
con-vớt
làm nghịch đảo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
qui đổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY TRỌNG ÂM: conVERT /kənˈvɜːt/ (v) = chuyển đổi; CONvert /ˈkɒnvɜːt/ (n) = người cải đạo.
- convert something INTO/TO something (chuyển A thành B — "convert the shed into a workshop").
- conversion (n — chuyển đổi: "currency conversion").
Dễ nhầm
- convert INTO (đổi hẳn thành) vs turn INTO (hóa thành — informal) vs translate INTO (dịch — ngôn ngữ).
- "convertible" (xe mui trần/có thể chuyển — tài chính: convertible bond).
Mẫu câu giá trị
- "The old booking shed was converted into a tool library." (Nhà đặt vé cũ được chuyển thành kho dụng cụ.)
- "Fares convert to dollars at the official rate." (Vé quy đô theo tỷ giá chính thức.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật