Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với change (kèm trái nghĩa)?
“change” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là shift, alter, convert; trái nghĩa thường gặp: rest, remain, stay. "change" (thay thành cái khác) khác "exchange" (trao đổi cho nhau/đổi tiền tệ): exchange money, exchange phone numbers. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
"change" (thay thành cái khác) khác "exchange" (trao đổi cho nhau/đổi tiền tệ): exchange money, exchange phone numbers.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| shift | /ʃɪft/ | gần nhất về nghĩa |
| alter | /ˈɔltɚ/ | học thuật/trung tính |
| convert | /ˈkɑnvɚt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| variety | /vˈɚaɪəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| transfer | /tɹænˈsfɝ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| switch | /swɪtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| transition | /tɹænˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “change” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “shift” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Prices changed twice this year.
giá đổi hai lần trong năm - Climate change affects everyone.
biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tất cả — cụm IELTS Writing - to undergo a complete change
thay đổi hoàn toàn