Nghĩa tiếng Việt của
change of life
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. tuổi mãn kinh (cách nói cũ)
Cấu trúc: go through the change of life
She went through the change of life at fifty.
Bà bước vào tuổi mãn kinh năm năm mươi.
Hormones shift during the change of life.
Nội tiết thay đổi trong giai đoạn mãn kinh.
Lưu ý: Cách nói cũ — hiện đại dùng "menopause" (mãn kinh).
Mục từ điển mở (OVDP)
- thời kỳ mãn kinh
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the time in a woman's life in which the menstrual cycle ends (Synonyms: menopause, climacteric)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.