Nghĩa tiếng Việt của

come down

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “come-down”.

1. giảm (giá, nhiệt độ, mức độ)

House prices have come down a lot.

Giá nhà đã giảm nhiều.

2. (nhà, trần, cây) đổ sập

Part of the ceiling came down in the storm.

Một phần trần nhà đổ sập trong cơn bão.

3. chung quy là, cốt ở chỗ

Cấu trúc: come down to something

It all comes down to money.

Chung quy lại cũng chỉ vì tiền.

4. mắc bệnh (đổ bệnh)

Cấu trúc: come down with something

He came down with flu before the exam.

Cậu ấy bị cúm ngay trước kỳ thi.

Lưu ý: 'Come down on somebody' = mắng, trừng phạt ai nặng; 'come down in favour of' = ngả về phía, ủng hộ phương án nào.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự sa sút, sự xuống dốc; sự thoái bộ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

comedown US /kˈʌmdaʊn/

noun

  1. decline to a lower status or level

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.