Nghĩa tiếng Việt của

bureau de change

Cụm từnoun phrase (countable; chiefly British)Biên soạn riêng

1. quầy/cơ sở đổi ngoại tệ

Cấu trúc: a bureau de change at the airport · exchange money at a bureau de change · bureau de change rates

We changed our euros at a bureau de change near the station.

Chúng tôi đổi euro tại một quầy đổi ngoại tệ gần nhà ga.

Check the bureau de change rates before you exchange cash.

Hãy kiểm tra tỷ giá ở quầy đổi ngoại tệ trước khi đổi tiền mặt.

Lưu ý: Bureau de change là quầy hoặc cơ sở đổi ngoại tệ; cách gọi này phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ thường gặp currency exchange hoặc exchange bureau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (French) an establishment where you can exchange foreign money

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.