Nghĩa tiếng Việt của
cash crop
1. cây trồng thương mại/cây trồng để bán
Cấu trúc: grow/plant a cash crop · a major cash crop · cash-crop production
Coffee became the region’s main cash crop.
Cà phê trở thành cây trồng thương mại chủ lực của khu vực.
The family grows rice for food and cocoa as a cash crop.
Gia đình trồng lúa để ăn và ca cao để bán lấy tiền.
Lưu ý: Cash crop là cây trồng được canh tác chủ yếu để bán lấy tiền, thay vì chủ yếu để người trồng tự tiêu thụ. Một hộ nông dân có thể vừa trồng cash crops để bán vừa trồng lương thực cho gia đình; cash crop không nhất thiết là cây xuất khẩu hay cây công nghiệp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a readily salable crop that is grown and gathered for the market (as vegetables or cotton or tobacco)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.