Nghĩa tiếng Việt của

cash cow

Cụm từidiomBiên soạn riêng

1. sản phẩm, hoạt động hoặc nguồn thu đem lại lợi nhuận ổn định cho một doanh nghiệp

Cấu trúc: a profitable cash cow · turn a product into a cash cow

The subscription service became the company’s cash cow.

Dịch vụ thuê bao trở thành nguồn lợi nhuận ổn định của công ty.

They used profits from the cash cow to fund new projects.

Họ dùng lợi nhuận từ sản phẩm chủ lực để tài trợ dự án mới.

Mục từ điển mở (OVDP)

-mỏ vàng
sản phẩm mang nhãn hiệu nổi tiếng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a project that generates a continuous flow of money (Synonyms: moneymaker, money-spinner)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.