Nghĩa tiếng Việt của
cash card
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. thẻ rút tiền (thẻ dùng tại ATM)
Insert the cash card, then your PIN.
Xen thẻ rút tiền rồi nhập mã PIN.
She lost her cash card on the trip.
Cô đánh mất thẻ ATM trong chuyến đi.
Lưu ý: Khác "credit card" (thẻ tín dụng) — cash card rút từ tài khoản.
Mục từ điển mở (OVDP)
-thẻ rút tiền
thẻ rút tiền tự động (ngân hàng)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a credit card that entitles the holder to receive cash (Synonyms: cashcard)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.