Nghĩa tiếng Việt của
cash dispenser
1. máy rút tiền tự động/máy ATM
Cấu trúc: use a cash dispenser · withdraw cash from a cash dispenser · a cash-dispenser card
She used a cash dispenser outside the bank to withdraw money.
Cô dùng máy rút tiền bên ngoài ngân hàng để rút tiền.
The cash dispenser was temporarily out of service.
Máy rút tiền tạm thời không hoạt động.
Lưu ý: Cash dispenser là máy rút tiền tự động, thường gọi cash machine ở Anh và ATM ở Bắc Mỹ. Tùy máy và ngân hàng, người dùng có thể rút tiền hoặc thực hiện thêm một số giao dịch; cụm này chỉ thiết bị chứ không phải quầy giao dịch có nhân viên.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an unattended machine (outside some banks) that dispenses money when a personal coded card is used (Synonyms: cash machine, automated teller machine, automatic teller machine, automated teller, automatic teller, ATM)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.