Nghĩa tiếng Việt của
cash and carry
1. kiểu bán sỉ thu tiền mặt, khách tự chở hàng; cửa hàng bán theo kiểu đó
Cấu trúc: a cash-and-carry warehouse · buy at the cash and carry
The restaurant buys its vegetables at the cash and carry.
Nhà hàng mua rau ở siêu thị bán sỉ.
Cash and carry prices are lower than retail.
Giá bán sỉ thu tiền mặt thấp hơn giá lẻ.
Lưu ý: Khi làm tính từ có gạch nối: 'cash-and-carry store'; điểm khác biệt là khách tự vận chuyển.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
cash-and-carry
adjective
- sold for cash and the customer carries it away (no delivery service)
"cash-and-carry business"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.