Nghĩa tiếng Việt của
cash advance
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. khoản tiền được rút hoặc nhận trước, thường thông qua thẻ tín dụng hoặc từ khoản lương chưa đến kỳ trả
Cấu trúc: take out a cash advance · a cash advance fee
He took a cash advance from his credit card.
Anh rút tiền mặt ứng trước từ thẻ tín dụng.
Check the terms before requesting a cash advance.
Hãy kiểm tra điều khoản trước khi yêu cầu ứng tiền mặt.
Mục từ điển mở (OVDP)
-cho vay tiền mặt
tài khoản tiền mặt
ứng tiền mặt
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an amount paid before it is earned (Synonyms: advance)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.