Nghĩa tiếng Việt của
concern
Phiên âm Mỹ /kənˈsɝn/ BrE /kənˈsɜːn/
Transcript: từ "concern" phát âm Mỹ /kənˈsɝn/ Anh /kənˈsɜːn/ — audio file: concern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #303) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
(+ with) sự liên quan tới, sự dính líu tới
that has no concern with the question — cái đó không có liên quan tới vấn đề ấy cả
(+ in) lợi, lợi lộc; phần, cổ phần
to have no concern in an affair — không có lợi gì trong một việc nào
to have a concern in a business — có cổ phần trong một việc kinh doanh
việc, chuyện phải lo
it's no concern of mine — đó không phải là việc của tôi
sự lo lắng, sự lo âu, sự lo ngại; sự quan tâm
to be filled with concern — đầy lo ngại
to notice with deep concern that... — rất lo ngại, thấy rằng...
hãng buôn, xí nghiệp; công việc kinh doanh
(thông tục) cái, vật (gì)
the whole concern was smashed — tất cả cái đó bị đập tan
to give oneself no concern about
không biết gì đến, không quan tâm gì đến
ngoại động từ
liên quan, dính líu tới; nhúng vào
that doesn't concern you at all — việc đó không dính líu gì tới anh
don't concern yourself with other people's affairs — đừng có nhúng vào việc của người khác
I'm not concerned — không phải việc tôi
lo lắng, băn khoăn; quan tâm
please don't be concerned about me — đừng lo cho tôi
everybody was concerned at the news — mọi người đều lo lắng vì tin tức đó
as concerns
về việc, đối với
as far as I'm concerned
về phần tôi, đối với tôi
Chuyên ngành kinh tế
công ty
đơn vị công thương
hãng buôn
liên quan tới
thương hãng
xí nghiệp doanh nghiệp
Chuyên ngành kỹ thuật
liên quan
quan hệ
Lĩnh vực: xây dựng
sự liên quan đến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- concern = sự lo ngại / liên quan: concern ABOUT/OVER + vấn đề: "concern about pollution" (lo ngại ô nhiễm).
- be concerned WITH = liên quan đến; be concerned ABOUT = lo lắng về — hai khuôn hai nghĩa.
Dễ nhầm
- as far as I am concerned = theo phần tôi: "As far as I am concerned, the deal is off." (riêng tôi thấy là deal bỏ).
Mẫu câu giá trị
- "There is growing concern about children's screen time." (lo ngại về thời gian màn hình của trẻ).
- "Experts are deeply concerned about the outbreak." (chuyên gia rất lo về dịch).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật