Nghĩa tiếng Việt của
wish
Phiên âm Mỹ /wɪʃ/
Transcript: từ "wish" phát âm Mỹ /wɪʃ/ — audio file: wish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #524) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
lòng mong muốn, lòng ao ước; lòng thèm muốn
to express a wish — tỏ lòng mong ước
to have a great wish to — ước ao được
ý muốn; lệnh
in obedience to your wishes — theo lệnh của ông
điều mong ước, nguyện vọng
to have one's wish — ước gì được nấy
(số nhiều) lời chúc
with best wishes — với những lời chúc mừng tốt đẹp nhất
ngoại động từ
muốn, mong, hy vọng
I wish to say — tôi muốn nói
it is to be wished that... — mong rằng...
chúc
to wish someone well — chúc cho ai gặp điều tốt lành
to wish happiness to — chúc hạnh phúc cho
nội động từ
mong ước, ước ao; thèm muốn
to wish for — ước ao
to wish something upon somebody
(thông tục) gán cho ai cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wish = ước/mong trái thực tế (v): wish + quá khứ (ngược hiện tại: "I wish I had more time" — giá mà mình nhiều thời gian); wish + quá khứ hoàn thành (ngược quá khứ: "I wish I had studied harder").
- wish somebody something = chúc: "I wish you luck" (chúc may mắn).
- wish TO do (formal) = muốn: "I wish to complain" (tôi muốn khiếu nại).
Dễ nhầm
- wish (ước trái thực tế) vs hope (mong điều khả thi): "I hope it does not rain" ✓ / "I wish it did not rain" (đang mưa mà!).
Mẫu câu giá trị
- "I wish I had started saving earlier." (giá mà mình tiết kiệm từ sớm).
- "We wish you a speedy recovery." (chúc bạn chóng khỏe).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật