Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với care (kèm trái nghĩa)?
“care” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là charge, concern, manage; trái nghĩa thường gặp: discharge, calm, quiet. “care” và “charge”, “concern”, “manage” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“care” và “charge”, “concern”, “manage” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| charge | /tʃɑɹdʒ/ | gần nhất về nghĩa |
| concern | /kənˈsɝn/ | học thuật/trung tính |
| manage | /ˈmænədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| like | /laɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| handle | /ˈhændəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| worry | /ˈwɝi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| deal | /dil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “care” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “charge” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Elderly people deserve quality care.
người già xứng được chăm sóc tử tế - She cares about every detail.
quan tâm từng chi tiết - to be in (under) somebody's care
được ai chăm nom