Nghĩa tiếng Việt của
not care for
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. không thích, không có cảm tình với
I don't care for reality shows.
Tôi không thích show thực tế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.