Nghĩa tiếng Việt của

day care

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. dịch vụ trông trẻ ban ngày; nhà trẻ

Day care costs have doubled in five years.

Chi phí giữ trẻ đã tăng gấp đôi trong năm năm.

The company offers day care for employees' children.

Công ty mở lớp giữ trẻ cho con em nhân viên.

Lưu ý: Viết 'day-care centre' khi đứng trước danh từ. Mỹ 'daycare' viết liền cũng phổ biến.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự giữ trẻ ban ngày

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

daycare US /dˈeɪkɛr/

noun

  1. childcare during the day while parents work (Synonyms: day care)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.