Nghĩa tiếng Việt của
duty of care
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. nghĩa vụ bảo đảm an toàn, nghĩa vụ chăm sóc (theo luật hoặc đạo đức nghề nghiệp)
Cấu trúc: a duty of care towards somebody
Schools have a duty of care to their students.
Nhà trường có nghĩa vụ bảo đảm an toàn cho học sinh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.