Nghĩa tiếng Việt của
like
Phiên âm Mỹ /laɪk/
Transcript: từ "like" phát âm Mỹ /laɪk/ — audio file: like.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #45) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
giống, giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại
as like as two peas — giống nhau như hai giọt nước
what's he like? — anh ta là người như thế nào? anh ta là hạng người như thế nào?
thực đúng, đúng như mong đợi
it's like a Vietnamese to thirst for learning — hiếu học thực đúng đặc tính người Việt Nam
this poetry is something like — thơ này mới thật là thơ
thích, sãn sàng, sãn lòng, vui lòng
not to feel like going out today — cảm thấy không thích đi chơi hôm nay
có vẻ như
it looks like rain — có vẻ như trời muốn mưa
gần, khoảng độ
something like 100d — khoảng độ 100 đồng
like father like son
cha nào con nấy
like master like man
thầy nào tớ nấy
giới từ
như
don't talk like that — đừng nói như vậy
like mad — như điên, điên cuồng
like a shot
không ngần ngại, sãn lòng; bất chấp hậu quả
sure like rain
chắc như đinh đóng cột
phó từ
like very; like enough rất có thể
liên từ
(thông tục) thay cho as như
I cannot do it like you do — tôi không thể làm cái đó như anh làm
danh từ
người thuộc loại như; vật thuộc loại như
did not ever see the like of it? — có bao giờ anh trông thấy cái giống như cái đó không?
music, painting and the like — âm nhạc, hội hoạ và những môn thuộc loại đó
the likes of me — (thông tục) những kẻ hèn như tôi
the likes of you — (thông tục) những bậc cao sang như anh
like cures like
lấy độc trị độc
to return like for like
lấy ơn trả ơn, lấy oán trả oán
danh từ
cái thích
likes and dislikes — những cái thích và những cái không thích
ngoại động từ
thích ưa, chuộng, yêu
do you like fish? — anh có thích cá không?
I like his cheek — (mỉa mai) tôi mới thích thái độ láo xược của hắn làm sao
(would like, should like) muốn, ước mong
I should like a cup of tea — tôi muốn có một tách chè
parents like their children to be successful in file — bố mẹ muốn cho con cái thành công ở đời
I'd like to know (see) — thử cho tôi biết (xem) nào!
thích hợp, hợp với (thể trạng, sức khoẻ...)
wine does not like me — rượu vang không hợp với thể trạng của tôi, tôi không chịu đựng được rượu vang
nội động từ
thích, muốn
you may do as you like — anh có thể làm theo như ý thích
Chuyên ngành kinh tế
giống nhau
khoảng
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng
có lẽ
có thể
giống
giống như
tương tự
Lĩnh vực: toán & tin
cùng tên
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thích
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng
có lẽ
có thể
giống
giống như
tương tự
Lĩnh vực: toán & tin
cùng tên
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- like + danh từ/V-ing = THÍCH: "I like swimming". would like + to V = muốn (lịch sự): "I would like to book a table" — bẫy: "would like going" ✗.
Dễ nhầm
- be like = tính cách/bề ngoài giống: "She is like her mother".
- like (giống mà không phải) vs as (vai thật): "He plays like a pro" (không phải pro) / "He works as a pro" (thật sự).
Mẫu câu giá trị
- "What is the weather like today?" (thời tiết thế nào — khuôn hỏi).
- "I would like to confirm my appointment." (tôi muốn xác nhận lịch).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật