Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm care (IPA + audio Mỹ/Anh)
“care” đọc là /kɛɹ/ (Mỹ), /kɛə/ (Anh). âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /kɛɹ/ · Anh /kɛə/
Lỗi người Việt hay sai
âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/k/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to be in (under) somebody's care — được ai chăm nom
- to take care of one's health — giữ gìn sức khoẻ
- I leave this in your care — tôi phó thác việc này cho anh trông nom
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- care ↔ car
"care" /kɛɹ/ ↔ "car" /kɑɹ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɛ/ ↔ /ɑ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - care ↔ share
"care" /kɛɹ/ ↔ "share" /ʃɛɹ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/k/ ↔ /ʃ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - care ↔ there
"care" /kɛɹ/ ↔ "there" /ðɛɹ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/k/ ↔ /ð/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “care”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “care” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.