Nghĩa tiếng Việt của

aside

Phiên âm Mỹ /əˈsaɪd/

Transcript: từ "aside" phát âm Mỹ /əˈsaɪd/ — audio file: aside.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1944) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
về một bên, sang một bên
to stand aside — đứng sang một bên
riêng ra
to speak aside — nói nhỏ, nói riêng (cho người khác khỏi nghe thấy)
aside from
(Mỹ) ngoài ra, trừ ra
danh từ
(sân khấu) lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật