Nghĩa tiếng Việt của
aside
Phiên âm Mỹ /əˈsaɪd/
Transcript: từ "aside" phát âm Mỹ /əˈsaɪd/ — audio file: aside.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1944) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
về một bên, sang một bên
to stand aside — đứng sang một bên
riêng ra
to speak aside — nói nhỏ, nói riêng (cho người khác khỏi nghe thấy)
aside from
(Mỹ) ngoài ra, trừ ra
danh từ
(sân khấu) lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- aside FROM = ngoài ra (giống apart FROM — văn Mỹ: "aside from the levy").
- set aside (để dành/bỏ qua — "set aside funds", "set aside the objection"); step aside (nhường đường — quyền lực).
- aside (adv) — sang một bên: "pulled her aside".
Dễ nhầm
- aside from (Mỹ) ≈ apart from (Anh) — đã có note apart; chọn một chuẩn trong văn.
- "aside" văn kịch — lời nói riêng với khán giả (nghệ thuật sân khấu).
Mẫu câu giá trị
- "Aside from the fog, the crossing was smooth." (Ngoài sương, chuyến đi êm.)
- "The ward set aside 400 dollars for night lights." (Khu vực để dành 400 đô cho đèn đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật