Nghĩa tiếng Việt của

outside

Phiên âm Mỹ /ˈaʊtˈsaɪd/

Transcript: từ "outside" phát âm Mỹ /ˈaʊtˈsaɪd/ — audio file: outside.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #491) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
bề ngoài, bên ngoài
to open the door from the outside — mở cửa từ bên ngoài
thế giới bên ngoài
hành khách ngồi phía ngoài
(số nhiều) những tờ giấy ngoài (của một ram giấy)
at the outside
nhiều nhất là, tối đa là
it is four kilometers at the outside — nhiều nhất là 4 kilômét
phó từ
ở phía ngoài; ở ngoài trời; ở ngoài biển khơi
put these flowers outside — hây để những bông hoa này ra ngoài (phòng)
come outside
ra ngoài đi, thử ra ngoài chơi nào (thách thức)
to get outside of
(từ lóng) hiểu
chén, nhậu
tính từ
ở ngoài, ở gần phía ngoài
outside seat — ghế ở gần phía ngoài, ghế phía đằng cuối
outside work — việc làm ở ngoài trời
mỏng manh (cơ hội)
của người ngoài
an outside opinion — ý kiến của người ngoài (không phải là nhị sĩ)
outside broker — người mua bán cổ phần ở ngoài (không thuộc sở chứng khoán)
cao nhất, tối đa
to quote the outside prices — định giá cao nhất
giới từ
ngoài, ra ngoài
cannot go outside the evidence — không thể đi ra ngoài bằng chứng được
(Mỹ), (thông tục) trừ ra
outside of
ngoài ra
Chuyên ngành kinh tế
bên ngoài
ngoài
ở ngoài
Chuyên ngành kỹ thuật
bên ngoài
mặt ngoài
ở ngoài
phía ngoài
Lĩnh vực: toán & tin
cạnh ngoài
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ở phía ngoài
phần ngoài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật