Nghĩa tiếng Việt của
run by
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. nói qua cho ai nghe để xin ý kiến
Cấu trúc: run something by/past somebody
Let me run the plan by my manager first.
Để mình trình kế hoạch qua quản lý trước đã.
Run that by me again — I didn't catch it.
Nói lại giúp mình lần nữa — mình chưa nghe rõ.
Lưu ý: 'Run something past somebody' cũng đúng — thông dụng trong công việc hằng ngày.
Mục từ điển mở (OVDP)
- chạy ngang qua trước (cửa sổ...)
trôi qua (thời gian...)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- pass by while running
"We watched children were running by"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.