Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với by?
“by” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là past, outside, out; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "by" khác "past": cả hai gần nghĩa nhau ("gần, cạnh, kế, bên"), nhưng "past" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "by" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"by" khác "past": cả hai gần nghĩa nhau ("gần, cạnh, kế, bên"), nhưng "past" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "by" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| past | /pæst/ | gần nhất về nghĩa |
| outside | /ˈaʊtˈsaɪd/ | học thuật/trung tính |
| out | /aʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| aside | /əˈsaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| off | /ɔf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gone | /ɡɑn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| forth | /fɔɹθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| distant | /ˈdɪstənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “by” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “past” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- by the sea
gần biển - to sit by someone
ngồi cạnh ai - North by East
hướng bắc hơi lệch về phía đông