Nghĩa tiếng Việt của
step by step
1. từng bước một, theo một trình tự rõ ràng (trạng từ/cụm trạng từ)
Cấu trúc: explain/show something step by step · take a process step by step · follow the steps in order
The instructor explained the registration process step by step.
Người hướng dẫn giải thích quy trình đăng ký từng bước một.
Let's solve the problem step by step instead of guessing.
Chúng ta hãy giải bài toán từng bước thay vì đoán mò.
2. hướng dẫn hoặc phương pháp trình bày theo từng bước (tính từ, thường có gạch nối trước danh từ)
Cấu trúc: a step-by-step guide/instruction · a step-by-step approach · step-by-step directions
The website provides a step-by-step guide to setting up the account.
Trang web cung cấp hướng dẫn từng bước để thiết lập tài khoản.
We followed the step-by-step instructions to assemble the desk.
Chúng tôi làm theo hướng dẫn từng bước để lắp chiếc bàn.
Lưu ý: Step by step chỉ việc làm từng bước theo trình tự; khi đứng trước danh từ làm tính từ, cụm thường viết có gạch nối: a step-by-step guide. Step by step thường nhấn mạnh tiến trình tuần tự, không nhất thiết có nghĩa là thật chậm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
step-by-step US /stˈɛpbiːstɛp/
adjective (satellite)
- one thing at a time (Synonyms: bit-by-bit, in small stages, piecemeal, stepwise)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.