Nghĩa tiếng Việt của

pass by

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đi ngang qua mà không dừng lại

Cấu trúc: pass by somebody/something · pass somebody by · watch something pass by

A bus passed by without stopping.

Một chiếc xe buýt chạy ngang qua mà không dừng lại.

We watched the boats pass by from the bridge.

Chúng tôi đứng trên cầu ngắm thuyền đi ngang qua.

2. (cơ hội/thời gian) trôi qua hoặc không được nhận ra; (sự việc) không ảnh hưởng đến ai

Cấu trúc: let an opportunity pass by · time passes by · pass somebody by

Don't let this opportunity pass you by.

Đừng để cơ hội này vụt qua.

The criticism seemed to pass him by.

Lời chỉ trích dường như không ảnh hưởng gì đến anh ấy.

Lưu ý: Pass by thường chỉ đi ngang qua một địa điểm/người mà không dừng lại; nghĩa bóng, một cơ hội hoặc sự kiện có thể trôi qua mà không được chú ý hoặc không ảnh hưởng đến ai. Cấu trúc pass somebody by thường có tân ngữ ở giữa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. move past (Synonyms: travel by, surpass, go past, go by, pass)
    "A black limousine passed by when she looked out the window"
    "He passed his professor in the hall"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.