Nghĩa tiếng Việt của
past
Phiên âm Mỹ /pæst/
Transcript: từ "past" phát âm Mỹ /pæst/ — audio file: past.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #330) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
(thuộc) quá khứ, đã qua, (thuộc) dĩ vãng
for the past few days — mấy ngày qua
his pain is past now — cơn đau của anh ấy đã qua rồi
(ngôn ngữ học) quá khứ
past tense — thói quá khứ
past participle — động tính từ quá khứ
danh từ
quá khứ, dĩ vãng; quá khứ không hay ho gì
(ngôn ngữ học) ((thường) the past) thời quá khứ
phó từ
qua
to walk past — đi qua
to run past — chạy qua
quá
the train is past due — xe lửa quá giờ rồi mà chưa đến
giới từ
quá, vượt, quá, hơn
it is past six — đã quá sáu giờ hơn
he is past fifty — ông ta đã hơn (ngoài) năm mươi
past endurance — vượt quá sự chịu đựng, không thể chịu đựng nổi
qua
to run past the house — chạy qua nhà
Chuyên ngành kỹ thuật
quá khứ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- past = quá khứ: "in the past"; adj: "past experience"; giới từ = ngang qua: "walk past the shop" (đi ngang cửa hàng).
- over the past decade = trong thập kỷ qua (khuôn Task 1 kinh điển).
Dễ nhầm
- past vs passed: passed là quá khứ của pass ("time passed"); past là danh từ/adj/giới từ.
Mẫu câu giá trị
- "In the past, letters took weeks to arrive." (xưa thư đi hàng tuần mới tới).
- "Sales have doubled over the past five years." (5 năm qua tăng đôi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật