Nghĩa tiếng Việt của
side
Phiên âm Mỹ /saɪd/
Transcript: từ "side" phát âm Mỹ /saɪd/ — audio file: side.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #276) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
mặt, bên
a cube has six sides — hình khối có sáu mặt
two sides of house — hai bên cạnh nhà
two sides of sheet of paper — hai mặt của tờ giấy
the right side of cloth — mặt phải của vải
the seamy side of life — mặt trái của cuộc đời
(toán học) bề, cạnh
opposite sides of a parallelogram — hai cạnh đối nhau của một hình bình hành
triền núi; bìa rừng
sườn, lườn
side of mutton — sườn cừu
to fight side by side — sát cánh chiến đấu
phía, bên
the right side — phía bên phải
the debit side — bên nợ
the credit side — bên có
phần bên cạnh, phần phụ
side of road — bên cạnh đường
khía cạnh
to study all sides of the question — nghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
phe, phái, phía
to take sides with somebody; to take the sides of somebody — về phe với ai
justice is on our side — chúng ta có chính nghĩa
there is much to be said on both sides — cả hai phe đều có nhiều vấn đề cần nói
the winning side — phe thắng
bên (nội, ngoại)
on the maternal side — bên ngoại
born on the wrong side of the blanket
(xem) blanket
to be on the right side of forty
dưới bốn mươi tuổi
to be on the wrong side of forty
trên bốn mươi tuổi
to be on this side of grave
hãy còn sống
to be on the wrong side of the door
bị nhốt ở ngoài
to look on the bright side of everything
lạc quan
to put on side
lên mặt, làm bộ làm tịch
prices are on the high side
giá vẫn cao
to shake one's side
cười vỡ bụng
nội động từ
(+ with) đứng về phe, đứng về phía; ủng hộ
Chuyên ngành kinh tế
bên
phía
sườn
triền
Chuyên ngành kỹ thuật
bên
bên cạnh
cánh (đứt gãy)
đường gân
đường gờ
lề
nhánh (lý thuyết truyền động)
mạn tài
mặt
mặt bên
mặt dốc (núi)
mặt gương lò
ở bên
phần
phía
sườn bên
sườn mặt sau
vách
Lĩnh vực: toán & tin
cạnh, phía
mặt, cạnh, bên
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nhánh (xích, đai truyền)
Lĩnh vực: điện lạnh
vế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- side = cạnh/bên: "on the left side"; take sides = đứng phe: "refuse to take sides".
- side effect = tác dụng phụ; side by side = cạnh nhau.
Dễ nhầm
- side (v) WITH = đứng về phe: "sided with the workers" (đứng về phía công nhân).
Mẫu câu giá trị
- "Every coin has two sides." (mọi đồng xu đều có hai mặt — cân ý Task 2).
- "The medicine has mild side effects." (tác dụng phụ nhẹ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật