Nghĩa tiếng Việt của
stand by
Mục trong từ điển mở: “stand-by”.
1. đứng nhìn mà không can thiệp khi việc xấu xảy ra
Cấu trúc: stand by and watch/let something happen · stand idly by · refuse to stand by
We cannot stand by and watch the local library close without speaking up.
Chúng ta không thể đứng nhìn thư viện địa phương đóng cửa mà không lên tiếng.
Several people stood by while the argument became more aggressive.
Một số người đứng nhìn khi cuộc cãi vã ngày càng gay gắt.
2. sẵn sàng hành động hoặc hỗ trợ khi cần
Cấu trúc: stand by to help/act · stand by for instructions · troops/emergency teams stand by
The medical team stood by in case the climbers needed urgent help.
Đội y tế túc trực phòng khi những người leo núi cần trợ giúp khẩn cấp.
Stand by for further instructions from the control room.
Hãy sẵn sàng chờ chỉ dẫn tiếp theo từ phòng điều khiển.
3. ủng hộ hoặc tiếp tục ở bên ai đó, nhất là lúc khó khăn
Cấu trúc: stand by somebody · stand by a friend/partner · promise to stand by someone
Her colleagues stood by her when the decision was questioned.
Đồng nghiệp vẫn ủng hộ cô khi quyết định đó bị chất vấn.
He promised to stand by his friend throughout the investigation.
Anh hứa sẽ ở bên và ủng hộ bạn mình suốt cuộc điều tra.
4. tiếp tục tin hoặc bảo vệ điều mình đã nói, quyết định hay đồng ý
Cấu trúc: stand by a statement/decision · stand by your word · continue to stand by something
The company stands by its decision to recall the product.
Công ty vẫn bảo vệ quyết định thu hồi sản phẩm của mình.
Despite criticism, the researcher stood by the conclusions of the report.
Dù bị chỉ trích, nhà nghiên cứu vẫn giữ vững các kết luận trong báo cáo.
Lưu ý: Stand by có nhiều cấu trúc: stand by and watch thường hàm ý đứng nhìn mà không can thiệp; stand by to do something là sẵn sàng hành động; stand by somebody là ủng hộ họ; stand by something là tiếp tục bảo vệ lời nói, quyết định hoặc quan điểm của mình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
standby B2 US /stændbˈaɪ/
noun
- something that can be relied on when needed
- an actor able to replace a regular performer when required (Synonyms: understudy)
adjective (satellite)
- ready for emergency use
"a standby generator"
"a standby crew"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.